подру́чный
Dấu sắc trên подру́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подру́чный nghĩa là sẵn có, có sẵn, phó thủ.
Nghĩa của подру́чный
Tính từ
- Sẵn có [trong tay], có sẵn [trong tay], thường có.
- перепра́ва на подру́чных сре́дствахviệc qua sông bằng những phương tiện sẵn có [trong tay]
- подручный инструме́нтdụng cụ thường dùng
Danh từ
- Phó thủ.
Biến cách của подру́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подру́чный | подру́чное | подру́чная | подру́чные |
| Sinh cách | подру́чного | подру́чного | подру́чной | подру́чных |
| Tặng cách | подру́чному | подру́чному | подру́чной | подру́чным |
| Đối cách | подру́чный / подру́чного | подру́чное | подру́чную | подру́чные / подру́чных |
| Công cụ cách | подру́чным | подру́чным | подру́чной | подру́чными |
| Giới cách | подру́чном | подру́чном | подру́чной | подру́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
подручный nghĩa là gì?
подручный (tính từ, danh từ) nghĩa là sẵn có, có sẵn, phó thủ.
подручный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подру́чный (phiên âm Latinh podrúčnyj, IPA [pɐˈdrut͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.