TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подрывни́к

giống đựcđộng vật
podryvník giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подрывни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подрывни́к nghĩa là chuyên viên phá nổ, đội viên phá hoại.

Nghĩa của подрывни́к

Danh từ

  1. quân sự Chuyên viên phá nổ, đội viên phá hoại.
    • горн.chuyên viên bắn mìn, thợ nổ mìn, thợ phá đá

Biến cách của подрывни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подрывни́кподрывники́
Sinh cách кого? чего?подрывника́подрывнико́в
Tặng cách кому? чему?подрывнику́подрывника́м
Đối cách кого? что?подрывника́подрывнико́в
Công cụ cách кем? чем?подрывнико́мподрывника́ми
Giới cách о ком? о чём?подрывнике́подрывника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подрывник nghĩa là gì?

подрывник (danh từ) nghĩa là chuyên viên phá nổ, đội viên phá hoại.

подрывник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подрывни́к (phiên âm Latinh podryvník); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.