подрывни́к
Dấu sắc trên подрывни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подрывни́к nghĩa là chuyên viên phá nổ, đội viên phá hoại.
Nghĩa của подрывни́к
Danh từ
- quân sự Chuyên viên phá nổ, đội viên phá hoại.
- горн.chuyên viên bắn mìn, thợ nổ mìn, thợ phá đá
Biến cách của подрывни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подрывни́к | подрывники́ |
| Sinh cách кого? чего? | подрывника́ | подрывнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | подрывнику́ | подрывника́м |
| Đối cách кого? что? | подрывника́ | подрывнико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | подрывнико́м | подрывника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | подрывнике́ | подрывника́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
подрывник nghĩa là gì?
подрывник (danh từ) nghĩa là chuyên viên phá nổ, đội viên phá hoại.
подрывник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подрывни́к (phiên âm Latinh podryvník); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.