подслу́шивать
Dấu sắc trên подслу́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подслу́шивать nghĩa là nghe trộm, nghe lỏm.
Nghĩa của подслу́шивать
Động từ
- Nghe trộm, nghe lỏm, rình nghe.
- подслу́шивать чужо́й разгово́рnghe trộm (nghe lỏm) câu chuyện của người khác
Cặp thể của подслу́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подслу́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подслу́шиваю |
| ты | подслу́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | подслу́шивает |
| мы | подслу́шиваем |
| вы | подслу́шиваете |
| они́ | подслу́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подслушивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подслу́шивал |
| Giống cái (она́) | подслу́шивала |
| Giống trung (оно́) | подслу́шивало |
| Số nhiều (они́) | подслу́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подслу́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подслу́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
подслушивать nghĩa là gì?
подслушивать (động từ) nghĩa là nghe trộm, nghe lỏm.
подслушивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подслу́шивать (phiên âm Latinh podslúšivatʹ, IPA [pɐt͡ssˈɫuʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.