TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подслу́шивать

thể chưa hoàn thành
podslúšivatʹ[pɐt͡ssˈɫuʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подслу́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подслу́шивать nghĩa là nghe trộm, nghe lỏm.

Nghĩa của подслу́шивать

Động từ

  1. Nghe trộm, nghe lỏm, rình nghe.
    • подслу́шивать чужо́й разгово́рnghe trộm (nghe lỏm) câu chuyện của người khác

Cặp thể của подслу́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подслу́шивать

NgôiHiện tại
яподслу́шиваю
тыподслу́шиваешь
он / она́ / оно́подслу́шивает
мыподслу́шиваем
выподслу́шиваете
они́подслу́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подслушивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подслу́шивал
Giống cái (она́)подслу́шивала
Giống trung (оно́)подслу́шивало
Số nhiều (они́)подслу́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подслу́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подслу́шивайте

Câu hỏi thường gặp

подслушивать nghĩa là gì?

подслушивать (động từ) nghĩa là nghe trộm, nghe lỏm.

подслушивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подслу́шивать (phiên âm Latinh podslúšivatʹ, IPA [pɐt͡ssˈɫuʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.