подслу́шать
Dấu sắc trên подслу́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подслу́шать nghĩa là nghe trộm, nghe lỏm, nghe lén.
Nghĩa của подслу́шать
Thể hoàn thành của подслу́шивать.
Động từ
- Nghe trộm, nghe lỏm, rình nghe.
- Nghe lén, nghe trộm.
Cặp thể của подслу́шать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подслу́шать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подслу́шаю |
| ты | подслу́шаешь |
| он / она́ / оно́ | подслу́шает |
| мы | подслу́шаем |
| вы | подслу́шаете |
| они́ | подслу́шают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подслу́шал |
| Giống cái (она́) | подслу́шала |
| Giống trung (оно́) | подслу́шало |
| Số nhiều (они́) | подслу́шали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подслу́шай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подслу́шайте |
Câu ví dụ với подслу́шать
- Он случайно подслушал этот разговор. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991223
- Я подслушал ваш разговор. Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3289946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подслушать nghĩa là gì?
подслушать (động từ) nghĩa là nghe trộm, nghe lỏm, nghe lén.
подслушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подслу́шать (phiên âm Latinh podslúšatʹ, IPA [pɐt͡ssˈɫuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.