TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подслу́шать

thể hoàn thành
podslúšatʹ[pɐt͡ssˈɫuʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подслу́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подслу́шать nghĩa là nghe trộm, nghe lỏm, nghe lén.

Nghĩa của подслу́шать

Thể hoàn thành của подслу́шивать.

Động từ

  1. Nghe trộm, nghe lỏm, rình nghe.
  2. Nghe lén, nghe trộm.

Cặp thể của подслу́шать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подслу́шать

NgôiTương lai
яподслу́шаю
тыподслу́шаешь
он / она́ / оно́подслу́шает
мыподслу́шаем
выподслу́шаете
они́подслу́шают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подслу́шал
Giống cái (она́)подслу́шала
Giống trung (оно́)подслу́шало
Số nhiều (они́)подслу́шали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подслу́шай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подслу́шайте

Câu ví dụ với подслу́шать

  • Он случайно подслушал этот разговор. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991223
  • Я подслушал ваш разговор. Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3289946

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подслушать nghĩa là gì?

подслушать (động từ) nghĩa là nghe trộm, nghe lỏm, nghe lén.

подслушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подслу́шать (phiên âm Latinh podslúšatʹ, IPA [pɐt͡ssˈɫuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.