TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсне́жник

giống đựcđộng vật
podsnéžnik[pɐt͡sˈsnʲeʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсне́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсне́жник nghĩa là cây tuyết điểm hoa, tuyết hoa.

Nghĩa của подсне́жник

Danh từ

  1. Cây tuyết điểm hoa, tuyết hoa (Galanthus).

Biến cách của подсне́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсне́жникподсне́жники
Sinh cách кого? чего?подсне́жникаподсне́жников
Tặng cách кому? чему?подсне́жникуподсне́жникам
Đối cách кого? что?подсне́жникаподсне́жников
Công cụ cách кем? чем?подсне́жникомподсне́жниками
Giới cách о ком? о чём?подсне́жникеподсне́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подснежник nghĩa là gì?

подснежник (danh từ) nghĩa là cây tuyết điểm hoa, tuyết hoa.

подснежник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсне́жник (phiên âm Latinh podsnéžnik, IPA [pɐt͡sˈsnʲeʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.