TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтверди́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podtverdítʹ[pətːvʲɪrˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтверди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтверди́ть nghĩa là xác nhận, chứng thực.

Nghĩa của подтверди́ть

Thể hoàn thành của подтвержда́ть.

Động từ

  1. Xác nhận, chứng thực, chứng nhận, nhận thức.
  2. Xác nhận.

Cặp thể của подтверди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подтверди́ть

NgôiTương lai
яподтвержу́
тыподтверди́шь
он / она́ / оно́подтверди́т
мыподтверди́м
выподтверди́те
они́подтвердя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подтверди́л
Giống cái (она́)подтверди́ла
Giống trung (оно́)подтверди́ло
Số nhiều (они́)подтверди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подтверди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подтверди́те

Câu hỏi thường gặp

подтвердить nghĩa là gì?

подтвердить (động từ) nghĩa là xác nhận, chứng thực.

подтвердить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтверди́ть (phiên âm Latinh podtverdítʹ, IPA [pətːvʲɪrˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.