подтвержда́ться
Dấu sắc trên подтвержда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтвержда́ться nghĩa là được xác nhận.
Nghĩa của подтвержда́ться
Động từ
- Được xác nhận (chứng thực, chứng nhận, nhận thực).
- его́ предсказа́ние подтверди́лосьlời tiên đoán của ông ta đã được xác nhận (chứng thực)
Cặp thể của подтвержда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подтвержда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подтвержда́юсь |
| ты | подтвержда́ешься |
| он / она́ / оно́ | подтвержда́ется |
| мы | подтвержда́емся |
| вы | подтвержда́етесь |
| они́ | подтвержда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подтверждаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подтвержда́лся |
| Giống cái (она́) | подтвержда́лась |
| Giống trung (оно́) | подтвержда́лось |
| Số nhiều (они́) | подтвержда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подтвержда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подтвержда́йтесь |
Họ từ của подтвержда́ться
Câu hỏi thường gặp
подтверждаться nghĩa là gì?
подтверждаться (động từ) nghĩa là được xác nhận.
подтверждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтвержда́ться (phiên âm Latinh podtverždátʹsja, IPA [pətːvʲɪrʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.