TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтвержде́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podtverždénije[pətːvʲɪrʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтвержде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтвержде́ние nghĩa là sự xác nhận, chứng thực.

Nghĩa của подтвержде́ние

Danh từ

  1. Sự xác nhận, chứng thực, chứng nhận, nhận thực.
    • подтверждение получе́ния(чего-л.) [sự] xác nhận đã nhận được

Biến cách của подтвержде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подтвержде́ниеподтвержде́ния
Sinh cách кого? чего?подтвержде́нияподтвержде́ний
Tặng cách кому? чему?подтвержде́ниюподтвержде́ниям
Đối cách кого? что?подтвержде́ниеподтвержде́ния
Công cụ cách кем? чем?подтвержде́ниемподтвержде́ниями
Giới cách о ком? о чём?подтвержде́нииподтвержде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подтвержде́ние

Câu hỏi thường gặp

подтверждение nghĩa là gì?

подтверждение (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, chứng thực.

подтверждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтвержде́ние (phiên âm Latinh podtverždénije, IPA [pətːvʲɪrʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.