подтя́нутый
Dấu sắc trên подтя́нутый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подтя́нутый nghĩa là thót.
Nghĩa của подтя́нутый
Tính từ
- Thót.
- nghĩa bóng Đứng đắn, chỉnh tề, đường hoàng, chững chạc, đĩnh đạc.
Biến cách của подтя́нутый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подтя́нутый | подтя́нутое | подтя́нутая | подтя́нутые |
| Sinh cách | подтя́нутого | подтя́нутого | подтя́нутой | подтя́нутых |
| Tặng cách | подтя́нутому | подтя́нутому | подтя́нутой | подтя́нутым |
| Đối cách | подтя́нутый / подтя́нутого | подтя́нутое | подтя́нутую | подтя́нутые / подтя́нутых |
| Công cụ cách | подтя́нутым | подтя́нутым | подтя́нутой | подтя́нутыми |
| Giới cách | подтя́нутом | подтя́нутом | подтя́нутой | подтя́нутых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của подтя́нутый
| So sánh hơn | подтя́нутее |
Câu hỏi thường gặp
подтянутый nghĩa là gì?
подтянутый (tính từ) nghĩa là thót.
подтянутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подтя́нутый (phiên âm Latinh podtjánutyj, IPA [pɐˈtʲːanʊtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.