TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подтя́гиваться

thể chưa hoàn thành
podtjágivatʹsja[pɐˈtʲːæɡʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подтя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подтя́гиваться nghĩa là đún người lên, đu người lên, kéo đến, tập trung.

Nghĩa của подтя́гиваться

Động từ

  1. на руках Đún người lên, đu người lên.
  2. о войсках Kéo đến, tập trung [lại], tập hợp [lại].
  3. о стающих Làm việc khá hơn.
  4. становиться дисциплинированнее Có kỷ luật hơn, có nề nếp hơn.

Cặp thể của подтя́гиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подтя́гиваться

NgôiHiện tại
яподтя́гиваюсь
тыподтя́гиваешься
он / она́ / оно́подтя́гивается
мыподтя́гиваемся
выподтя́гиваетесь
они́подтя́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подтягиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)подтя́гивался
Giống cái (она́)подтя́гивалась
Giống trung (оно́)подтя́гивалось
Số nhiều (они́)подтя́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подтя́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подтя́гивайтесь

Họ từ của подтя́гиваться

Câu hỏi thường gặp

подтягиваться nghĩa là gì?

подтягиваться (động từ) nghĩa là đún người lên, đu người lên, kéo đến, tập trung.

подтягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подтя́гиваться (phiên âm Latinh podtjágivatʹsja, IPA [pɐˈtʲːæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.