TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поду́мывать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podúmyvatʹ[pɐˈdumɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поду́мывать nghĩa là suy nghĩ, thường nghĩ đến.

Nghĩa của поду́мывать

Động từ

  1. khẩu ngữ о П Suy nghĩ, thường nghĩ đến.
  2. +инф.; намереваться Định...

Chia động từ поду́мывать

NgôiHiện tại
яподу́мываю
тыподу́мываешь
он / она́ / оно́поду́мывает
мыподу́мываем
выподу́мываете
они́поду́мывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подумывать.

Quá khứ

Giống đực (он)поду́мывал
Giống cái (она́)поду́мывала
Giống trung (оно́)поду́мывало
Số nhiều (они́)поду́мывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поду́мывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поду́мывайте

Câu ví dụ với поду́мывать

  • Порой я подумываю о разводе с ним. Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #1603351
  • Том подумывал о самоубийстве. Tom đã nghĩ đến việc tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10177030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подумывать nghĩa là gì?

подумывать (động từ) nghĩa là suy nghĩ, thường nghĩ đến.

подумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поду́мывать (phiên âm Latinh podúmyvatʹ, IPA [pɐˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.