поду́ть
Dấu sắc trên поду́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поду́ть nghĩa là thổi, bắt đầu thổi.
Nghĩa của поду́ть
Thể hoàn thành của дуть.
Động từ
- Thổi; (vô nhân xưng) (о проникновении холодного воздуха) lùa.
- начать дуть Bắt đầu thổi.
- поду́л холо́дный ве́терcơn gió lạnh bắt đầu thởi [lên]
Cặp thể của поду́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поду́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поду́ю |
| ты | поду́ешь |
| он / она́ / оно́ | поду́ет |
| мы | поду́ем |
| вы | поду́ете |
| они́ | поду́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поду́л |
| Giống cái (она́) | поду́ла |
| Giống trung (оно́) | поду́ло |
| Số nhiều (они́) | поду́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поду́йте |
Họ từ của поду́ть
Câu hỏi thường gặp
подуть nghĩa là gì?
подуть (động từ) nghĩa là thổi, bắt đầu thổi.
подуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поду́ть (phiên âm Latinh podútʹ, IPA [pɐˈdutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.