TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поду́ть

thể hoàn thành
podútʹ[pɐˈdutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поду́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поду́ть nghĩa là thổi, bắt đầu thổi.

Nghĩa của поду́ть

Thể hoàn thành của дуть.

Động từ

  1. Thổi; (vô nhân xưng) (о проникновении холодного воздуха) lùa.
  2. начать дуть Bắt đầu thổi.
    • поду́л холо́дный ве́терcơn gió lạnh bắt đầu thởi [lên]

Cặp thể của поду́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поду́ть

NgôiTương lai
яподу́ю
тыподу́ешь
он / она́ / оно́поду́ет
мыподу́ем
выподу́ете
они́поду́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поду́л
Giống cái (она́)поду́ла
Giống trung (оно́)поду́ло
Số nhiều (они́)поду́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поду́йте

Họ từ của поду́ть

Câu hỏi thường gặp

подуть nghĩa là gì?

подуть (động từ) nghĩa là thổi, bắt đầu thổi.

подуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поду́ть (phiên âm Latinh podútʹ, IPA [pɐˈdutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.