TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подучи́ть

thể hoàn thành
podučítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подучи́ть nghĩa là dạy qua, dạy đôi chút, xúi giục, xúi bẩy.

Nghĩa của подучи́ть

Thể hoàn thành của поду́чивать.

Động từ

  1. Dạy qua, dạy đôi chút, bảo ban; (заучивать) học được, nắm vững hơn, hiểu tốt hơn.
  2. Xúi giục, xúi bẩy, xui, xúi.

Cặp thể của подучи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подучи́ть

NgôiTương lai
яподучу́
тыподу́чишь
он / она́ / оно́поду́чит
мыподу́чим
выподу́чите
они́поду́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подучи́л
Giống cái (она́)подучи́ла
Giống trung (оно́)подучи́ло
Số nhiều (они́)подучи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подучи́те

Câu hỏi thường gặp

подучить nghĩa là gì?

подучить (động từ) nghĩa là dạy qua, dạy đôi chút, xúi giục, xúi bẩy.

подучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подучи́ть (phiên âm Latinh podučítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.