подучи́ть
Dấu sắc trên подучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подучи́ть nghĩa là dạy qua, dạy đôi chút, xúi giục, xúi bẩy.
Nghĩa của подучи́ть
Thể hoàn thành của поду́чивать.
Động từ
- Dạy qua, dạy đôi chút, bảo ban; (заучивать) học được, nắm vững hơn, hiểu tốt hơn.
- Xúi giục, xúi bẩy, xui, xúi.
Cặp thể của подучи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подучи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подучу́ |
| ты | поду́чишь |
| он / она́ / оно́ | поду́чит |
| мы | поду́чим |
| вы | поду́чите |
| они́ | поду́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подучи́л |
| Giống cái (она́) | подучи́ла |
| Giống trung (оно́) | подучи́ло |
| Số nhiều (они́) | подучи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подучи́те |
Câu hỏi thường gặp
подучить nghĩa là gì?
подучить (động từ) nghĩa là dạy qua, dạy đôi chút, xúi giục, xúi bẩy.
подучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подучи́ть (phiên âm Latinh podučítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.