TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поду́шка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podúška[pɐˈduʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поду́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поду́шка nghĩa là cái gối.

Nghĩa của поду́шка

Danh từ

  1. Cái gối; (на сидении) [cái] gối dựa, gối xếp.
  2. kỹ thuật [cái, miếng, lớp] đệm.
    • возду́шная поду́шкаđệm không khí

Biến cách của поду́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поду́шкаподу́шки
Sinh cách кого? чего?поду́шкиподу́шек
Tặng cách кому? чему?поду́шкеподу́шкам
Đối cách кого? что?поду́шкуподу́шки
Công cụ cách кем? чем?поду́шкойподу́шками
Giới cách о ком? о чём?поду́шкеподу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với поду́шка

  • Том спрятал нож под подушку. Tom giấu con dao dưới gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7577947
  • Ты спишь на подушке. Bạn đang ngủ trên gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896678
  • Вы спите на подушке. Bạn đang ngủ trên gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подушка nghĩa là gì?

подушка (danh từ) nghĩa là cái gối.

подушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поду́шка (phiên âm Latinh podúška, IPA [pɐˈduʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.