поду́шка
Dấu sắc trên поду́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поду́шка nghĩa là cái gối.
Nghĩa của поду́шка
Danh từ
- Cái gối; (на сидении) [cái] gối dựa, gối xếp.
- kỹ thuật [cái, miếng, lớp] đệm.
- возду́шная поду́шкаđệm không khí
Biến cách của поду́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поду́шка | поду́шки |
| Sinh cách кого? чего? | поду́шки | поду́шек |
| Tặng cách кому? чему? | поду́шке | поду́шкам |
| Đối cách кого? что? | поду́шку | поду́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | поду́шкой | поду́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | поду́шке | поду́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với поду́шка
- Том спрятал нож под подушку. Tom giấu con dao dưới gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7577947
- Ты спишь на подушке. Bạn đang ngủ trên gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896678
- Вы спите на подушке. Bạn đang ngủ trên gối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подушка nghĩa là gì?
подушка (danh từ) nghĩa là cái gối.
подушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поду́шка (phiên âm Latinh podúška, IPA [pɐˈduʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.