TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подчи́стить

thể hoàn thành
podčístitʹ[pɐˈt͡ɕːisʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подчи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подчи́стить nghĩa là làm sạch, dọn sạch, tẩy sạch, cạo sạch.

Nghĩa của подчи́стить

Thể hoàn thành của подчища́ть.

Động từ

  1. Làm sạch, dọn sạch, đánh sạch.
  2. Tẩy sạch, cạo sạch.

Cặp thể của подчи́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подчи́стить

NgôiTương lai
яподчи́щу
тыподчи́стишь
он / она́ / оно́подчи́стит
мыподчи́стим
выподчи́стите
они́подчи́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подчи́стил
Giống cái (она́)подчи́стила
Giống trung (оно́)подчи́стило
Số nhiều (они́)подчи́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подчи́сти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подчи́стите

Câu hỏi thường gặp

подчистить nghĩa là gì?

подчистить (động từ) nghĩa là làm sạch, dọn sạch, tẩy sạch, cạo sạch.

подчистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подчи́стить (phiên âm Latinh podčístitʹ, IPA [pɐˈt͡ɕːisʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.