подчи́стить
Dấu sắc trên подчи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подчи́стить nghĩa là làm sạch, dọn sạch, tẩy sạch, cạo sạch.
Nghĩa của подчи́стить
Thể hoàn thành của подчища́ть.
Động từ
- Làm sạch, dọn sạch, đánh sạch.
- Tẩy sạch, cạo sạch.
Cặp thể của подчи́стить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подчи́стить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подчи́щу |
| ты | подчи́стишь |
| он / она́ / оно́ | подчи́стит |
| мы | подчи́стим |
| вы | подчи́стите |
| они́ | подчи́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подчи́стил |
| Giống cái (она́) | подчи́стила |
| Giống trung (оно́) | подчи́стило |
| Số nhiều (они́) | подчи́стили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подчи́сти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подчи́стите |
Câu hỏi thường gặp
подчистить nghĩa là gì?
подчистить (động từ) nghĩa là làm sạch, dọn sạch, tẩy sạch, cạo sạch.
подчистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подчи́стить (phiên âm Latinh podčístitʹ, IPA [pɐˈt͡ɕːisʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.