TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поды́скивать

thể chưa hoàn thành
podýskivatʹ[pɐˈdɨskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поды́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поды́скивать nghĩa là tìm, kiếm.

Nghĩa của поды́скивать

Động từ

  1. Tìm, kiếm, tìm kiếm; (thể hoàn thành) tìm được, tìm thấy, tìm ra.

Cặp thể của поды́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поды́скивать

NgôiHiện tại
яподы́скиваю
тыподы́скиваешь
он / она́ / оно́поды́скивает
мыподы́скиваем
выподы́скиваете
они́поды́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подыскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)поды́скивал
Giống cái (она́)поды́скивала
Giống trung (оно́)поды́скивало
Số nhiều (они́)поды́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поды́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поды́скивайте

Câu hỏi thường gặp

подыскивать nghĩa là gì?

подыскивать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm.

подыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поды́скивать (phiên âm Latinh podýskivatʹ, IPA [pɐˈdɨskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.