поды́скивать
Dấu sắc trên поды́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поды́скивать nghĩa là tìm, kiếm.
Nghĩa của поды́скивать
Động từ
- Tìm, kiếm, tìm kiếm; (thể hoàn thành) tìm được, tìm thấy, tìm ra.
Cặp thể của поды́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поды́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поды́скиваю |
| ты | поды́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | поды́скивает |
| мы | поды́скиваем |
| вы | поды́скиваете |
| они́ | поды́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подыскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поды́скивал |
| Giống cái (она́) | поды́скивала |
| Giống trung (оно́) | поды́скивало |
| Số nhiều (они́) | поды́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поды́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поды́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
подыскивать nghĩa là gì?
подыскивать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm.
подыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поды́скивать (phiên âm Latinh podýskivatʹ, IPA [pɐˈdɨskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.