TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подыто́жить

thể hoàn thành
podytóžitʹ[pədɨˈtoʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подыто́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подыто́жить nghĩa là tổng cộng, tổng kết.

Nghĩa của подыто́жить

Thể hoàn thành của подыто́живать.

Động từ

  1. Tổng cộng.
  2. Tổng kết.

Cặp thể của подыто́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подыто́жить

NgôiTương lai
яподыто́жу
тыподыто́жишь
он / она́ / оно́подыто́жит
мыподыто́жим
выподыто́жите
они́подыто́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подыто́жил
Giống cái (она́)подыто́жила
Giống trung (оно́)подыто́жило
Số nhiều (они́)подыто́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подыто́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подыто́жьте

Câu hỏi thường gặp

подытожить nghĩa là gì?

подытожить (động từ) nghĩa là tổng cộng, tổng kết.

подытожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подыто́жить (phiên âm Latinh podytóžitʹ, IPA [pədɨˈtoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.