TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подыша́ть

thể hoàn thành
podyšátʹ[pədɨˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подыша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подыша́ть nghĩa là thở một lúc.

Nghĩa của подыша́ть

Động từ

  1. Thở một lúc; (на В) hà hơi.
    • подыша́ть на стекло́hà hơi vào mặt kính

Cặp thể của подыша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подыша́ть

NgôiTương lai
яподышу́
тыподы́шишь
он / она́ / оно́поды́шит
мыподы́шим
выподы́шите
они́поды́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подыша́л
Giống cái (она́)подыша́ла
Giống trung (оно́)подыша́ло
Số nhiều (они́)подыша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подыши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подыши́те

Câu ví dụ với подыша́ть

  • Я отправился на прогулку, чтобы подышать свежим воздухом. Tôi đã đi dạo để có chút không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4620163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подышать nghĩa là gì?

подышать (động từ) nghĩa là thở một lúc.

подышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подыша́ть (phiên âm Latinh podyšátʹ, IPA [pədɨˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.