дыша́ть
Dấu sắc trên дыша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дыша́ть nghĩa là thở, hô hấp, hà hơi.
Nghĩa của дыша́ть
Động từ
- Thở, hô hấp; (Т) (nghĩa bóng) thổi.
- тяжело́ дыша́тьkhó thở; б) — (от усталости) — thở hồng hộc, thở dốc, thở hổn hển
- дуть Hà hơi. на + đối cách
- дыша́ть на рукиhà hơi vào tay
- (nghĩa bóng) (выражать чего-л.) toát ra, tỏ ra. + công cụ cách
- дыша́ть дово́льствомđầy tự mãn
- е́ле дыша́ть, чуть дыша́тьthoi thóp thở
- не дыша́nín thở
Cặp thể của дыша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дыша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дышу́ |
| ты | ды́шишь |
| он / она́ / оно́ | ды́шит |
| мы | ды́шим |
| вы | ды́шите |
| они́ | ды́шат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дышать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дыша́л |
| Giống cái (она́) | дыша́ла |
| Giống trung (оно́) | дыша́ло |
| Số nhiều (они́) | дыша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дыши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дыши́те |
Câu ví dụ với дыша́ть
- Она не может самостоятельно дышать. Cô ấy không tự thở được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9149359
- Глубоко дыши́те ртом. Hãy thở thật sâu bằng miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9853943
- Дыши глубоко. Hít thở thật sâu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4230062
- Дышите нормально. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465176
- Дыши нормально. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дышать nghĩa là gì?
дышать (động từ) nghĩa là thở, hô hấp, hà hơi.
дышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дыша́ть (phiên âm Latinh dyšátʹ, IPA [dɨˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.