TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пози́ровать

thể chưa hoàn thành
pozírovatʹ[pɐˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пози́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пози́ровать nghĩa là đứng làm mẫu, đứng chụp ảnh, làm dáng, làm điệu bộ.

Nghĩa của пози́ровать

Động từ

  1. Đứng (ngồi, nằm) làm mẫu, đứng (ngồi, nằm) cho người ta vẽ, đứng (ngồi, nằm) chụp ảnh.
    • пози́ровать для портре́таngồi cho người ta vẽ chân dung
  2. рисоваться Làm dáng, làm điệu bộ, làm bộ làm tịch, phô trương.

Chia động từ пози́ровать

NgôiHiện tại
япози́рую
тыпози́руешь
он / она́ / оно́пози́рует
мыпози́руем
выпози́руете
они́пози́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + позировать.

Quá khứ

Giống đực (он)пози́ровал
Giống cái (она́)пози́ровала
Giống trung (оно́)пози́ровало
Số nhiều (они́)пози́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пози́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пози́руйте

Câu hỏi thường gặp

позировать nghĩa là gì?

позировать (động từ) nghĩa là đứng làm mẫu, đứng chụp ảnh, làm dáng, làm điệu bộ.

позировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пози́ровать (phiên âm Latinh pozírovatʹ, IPA [pɐˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.