пози́ровать
Dấu sắc trên пози́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пози́ровать nghĩa là đứng làm mẫu, đứng chụp ảnh, làm dáng, làm điệu bộ.
Nghĩa của пози́ровать
Động từ
- Đứng (ngồi, nằm) làm mẫu, đứng (ngồi, nằm) cho người ta vẽ, đứng (ngồi, nằm) chụp ảnh.
- пози́ровать для портре́таngồi cho người ta vẽ chân dung
- рисоваться Làm dáng, làm điệu bộ, làm bộ làm tịch, phô trương.
Chia động từ пози́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пози́рую |
| ты | пози́руешь |
| он / она́ / оно́ | пози́рует |
| мы | пози́руем |
| вы | пози́руете |
| они́ | пози́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + позировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пози́ровал |
| Giống cái (она́) | пози́ровала |
| Giống trung (оно́) | пози́ровало |
| Số nhiều (они́) | пози́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пози́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пози́руйте |
Câu hỏi thường gặp
позировать nghĩa là gì?
позировать (động từ) nghĩa là đứng làm mẫu, đứng chụp ảnh, làm dáng, làm điệu bộ.
позировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пози́ровать (phiên âm Latinh pozírovatʹ, IPA [pɐˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.