TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позывно́й

giống đựcbất động vật
pozyvnój[pəzɨvˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позывно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позывно́й nghĩa là để làm hiệu.

Nghĩa của позывно́й

Tính từ

  1. Để làm hiệu.
    • позывной сигна́лtín hiệu
    • позывной вы́мел[lá] cờ hiệu

Biến cách của позывно́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?позывно́йпозывны́е
Sinh cách кого? чего?позывно́гопозывны́х
Tặng cách кому? чему?позывно́мупозывны́м
Đối cách кого? что?позывно́йпозывны́е
Công cụ cách кем? чем?позывны́мпозывны́ми
Giới cách о ком? о чём?позывно́мпозывны́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

позывной nghĩa là gì?

позывной (tính từ) nghĩa là để làm hiệu.

позывной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позывно́й (phiên âm Latinh pozyvnój, IPA [pəzɨvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.