TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поигра́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poigrátʹ[pəɪˈɡratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поигра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поигра́ть nghĩa là chơi, đánh.

Nghĩa của поигра́ть

Động từ

  1. Chơi [một lúc], đánh [một lúc].

Chia động từ поигра́ть

NgôiTương lai
япоигра́ю
тыпоигра́ешь
он / она́ / оно́поигра́ет
мыпоигра́ем
выпоигра́ете
они́поигра́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поигра́л
Giống cái (она́)поигра́ла
Giống trung (оно́)поигра́ло
Số nhiều (они́)поигра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поигра́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поигра́йте

Câu ví dụ với поигра́ть

  • Ты бы хотел поиграть с нами? Bạn có muốn chơi với chúng tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2979908
  • Вы бы хотели поиграть с нами? Bạn có muốn chơi với chúng tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2979909
  • Хочешь поиграть в шахматы со мной? Bạn có muốn chơi cờ vua với mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13711952
  • "Мне хочется поиграть в карты". - "Мне тоже". "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2250439
  • "Я хочу поиграть в карты". - "Я тоже". "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2748634
  • Кто хочет поиграть в волейбол? Ai muốn chơi bóng chuyền nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5233521
  • Я хотел поиграть в гольф. Tôi đã muốn chơi gôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8073569
  • Мы поиграем в футбол. Chúng ta sẽ chơi đá bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поиграть nghĩa là gì?

поиграть (động từ) nghĩa là chơi, đánh.

поиграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поигра́ть (phiên âm Latinh poigrátʹ, IPA [pəɪˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.