TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пои́мка

giống cáibất động vật
poímka[pɐˈimkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пои́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пои́мка nghĩa là sự bắt được, tóm được.

Nghĩa của пои́мка

Danh từ

  1. Sự bắt được, tóm được.
    • пои́мка на ме́сте преступле́ния[sự] bắt được quả tang

Biến cách của пои́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пои́мкапои́мки
Sinh cách кого? чего?пои́мкипои́мок
Tặng cách кому? чему?пои́мкепои́мкам
Đối cách кого? что?пои́мкупои́мки
Công cụ cách кем? чем?пои́мкойпои́мками
Giới cách о ком? о чём?пои́мкепои́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поимка nghĩa là gì?

поимка (danh từ) nghĩa là sự bắt được, tóm được.

поимка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пои́мка (phiên âm Latinh poímka, IPA [pɐˈimkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.