TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́йма

giống cáibất động vật
pójma[ˈpojmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́йма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́йма nghĩa là bãi bồi, bãi sông.

Nghĩa của по́йма

Danh từ

  1. Bãi bồi, bãi sông, nà.

Biến cách của по́йма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́ймапо́ймы
Sinh cách кого? чего?по́ймыпо́йм
Tặng cách кому? чему?по́ймепо́ймам
Đối cách кого? что?по́ймупо́ймы
Công cụ cách кем? чем?по́ймойпо́ймами
Giới cách о ком? о чём?по́ймепо́ймах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пойма nghĩa là gì?

пойма (danh từ) nghĩa là bãi bồi, bãi sông.

пойма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́йма (phiên âm Latinh pójma, IPA [ˈpojmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.