TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пойма́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pojmátʹ[pɐjˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пойма́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пойма́ть nghĩa là bắt, săn bắt, chụp, chộp.

Nghĩa của пойма́ть

Thể hoàn thành của лови́ть.

Động từ

  1. Bắt, săn bắt, lùng bắt, bắt lấy; (thể hoàn thành) (cũng) bắt được; (заберживать) bắt giữ.
  2. Chụp, chộp.
  3. Bắt.

Cặp thể của пойма́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пойма́ть

NgôiTương lai
япойма́ю
тыпойма́ешь
он / она́ / оно́пойма́ет
мыпойма́ем
выпойма́ете
они́пойма́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пойма́л
Giống cái (она́)пойма́ла
Giống trung (оно́)пойма́ло
Số nhiều (они́)пойма́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пойма́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пойма́йте

Câu ví dụ với пойма́ть

  • Мне было сложно поймать такси. Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413415
  • Трудно поймать зайца голыми руками. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4378170
  • Нелегко поймать зайца голыми руками. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5105595
  • Я не смог поймать столько рыбы, сколько ожидал. Tôi không bắt được đủ số cá như mong đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516648
  • Здесь можно поймать такси? Tôi có thể bắt taxi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2430255
  • Ты можешь поймать курицу? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431481
  • Вы можете поймать курицу? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10197719
  • Слово не воробей: вылетит - не поймаешь. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поймать nghĩa là gì?

поймать (động từ) nghĩa là bắt, săn bắt, chụp, chộp.

поймать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пойма́ть (phiên âm Latinh pojmátʹ, IPA [pɐjˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.