покати́ться
Dấu sắc trên покати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покати́ться nghĩa là lăn, chuyển bánh, khởi hành.
Nghĩa của покати́ться
Động từ
- Lăn; (по наклонной плоскости) lăn xuống, trượt [dài].
- мя́чик покати́тьсяи́лся под столquả bóng con lăn dưới gậm bàn
- покати́ться с горы́lăn (trượt) từ dốc xuống
- двинуться, поехать Chuyển bánh, khởi hành, chạy; (nghĩa bóng) (о звуках) dìu dặt bay đi, dìu dặt vang xa.
- о слезах, поте Lăn, chảy.
Chia động từ покати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покачу́сь |
| ты | пока́тишься |
| он / она́ / оно́ | пока́тится |
| мы | пока́тимся |
| вы | пока́титесь |
| они́ | пока́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покати́лся |
| Giống cái (она́) | покати́лась |
| Giống trung (оно́) | покати́лось |
| Số nhiều (они́) | покати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покати́тесь |
Câu hỏi thường gặp
покатиться nghĩa là gì?
покатиться (động từ) nghĩa là lăn, chuyển bánh, khởi hành.
покатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покати́ться (phiên âm Latinh pokatítʹsja, IPA [pəkɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.