TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пока́тость

giống cáibất động vật
pokátostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пока́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пока́тость nghĩa là độ dốc thoai thoải, dốc thoai thoải.

Nghĩa của пока́тость

Danh từ

  1. Độ dốc thoai thoải.
  2. место [chỗ] dốc thoai thoải.

Biến cách của пока́тость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пока́тостьпока́тости
Sinh cách кого? чего?пока́тостипока́тостей
Tặng cách кому? чему?пока́тостипока́тостям
Đối cách кого? что?пока́тостьпока́тости
Công cụ cách кем? чем?пока́тостьюпока́тостями
Giới cách о ком? о чём?пока́тостипока́тостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покатость nghĩa là gì?

покатость (danh từ) nghĩa là độ dốc thoai thoải, dốc thoai thoải.

покатость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пока́тость (phiên âm Latinh pokátostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.