TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покача́ться

thể hoàn thành
pokačátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покача́ться nghĩa là lắc lư, đu đưa.

Nghĩa của покача́ться

Động từ

  1. Lắc lư, đu đưa, tròng trành, lảo đảo, lung lay; (на качелях) đánh đu, đu.

Chia động từ покача́ться

NgôiTương lai
япокача́юсь
тыпокача́ешься
он / она́ / оно́покача́ется
мыпокача́емся
выпокача́етесь
они́покача́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покача́лся
Giống cái (она́)покача́лась
Giống trung (оно́)покача́лось
Số nhiều (они́)покача́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покача́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покача́йтесь

Câu hỏi thường gặp

покачаться nghĩa là gì?

покачаться (động từ) nghĩa là lắc lư, đu đưa.

покачаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покача́ться (phiên âm Latinh pokačátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.