покача́ться
Dấu sắc trên покача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покача́ться nghĩa là lắc lư, đu đưa.
Nghĩa của покача́ться
Động từ
- Lắc lư, đu đưa, tròng trành, lảo đảo, lung lay; (на качелях) đánh đu, đu.
Chia động từ покача́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покача́юсь |
| ты | покача́ешься |
| он / она́ / оно́ | покача́ется |
| мы | покача́емся |
| вы | покача́етесь |
| они́ | покача́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покача́лся |
| Giống cái (она́) | покача́лась |
| Giống trung (оно́) | покача́лось |
| Số nhiều (они́) | покача́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покача́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покача́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
покачаться nghĩa là gì?
покачаться (động từ) nghĩa là lắc lư, đu đưa.
покачаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покача́ться (phiên âm Latinh pokačátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.