TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покача́ть

thể hoàn thành
pokačátʹ[pəkɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покача́ть nghĩa là lắc, rung.

Nghĩa của покача́ть

Động từ

  1. Lắc, rung, lắc lư, đu đưa.
    • покача́ть ребёнкаru con, ru đứa bé ngủ
    • покача́ть голово́йlắc đầu

Cặp thể của покача́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ покача́ть

NgôiTương lai
япокача́ю
тыпокача́ешь
он / она́ / оно́покача́ет
мыпокача́ем
выпокача́ете
они́покача́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покача́л
Giống cái (она́)покача́ла
Giống trung (оно́)покача́ло
Số nhiều (они́)покача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покача́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покача́йте

Họ từ của покача́ть

Câu hỏi thường gặp

покачать nghĩa là gì?

покачать (động từ) nghĩa là lắc, rung.

покачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покача́ть (phiên âm Latinh pokačátʹ, IPA [pəkɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.