покача́ть
Dấu sắc trên покача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покача́ть nghĩa là lắc, rung.
Nghĩa của покача́ть
Động từ
- Lắc, rung, lắc lư, đu đưa.
- покача́ть ребёнкаru con, ru đứa bé ngủ
- покача́ть голово́йlắc đầu
Cặp thể của покача́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покача́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покача́ю |
| ты | покача́ешь |
| он / она́ / оно́ | покача́ет |
| мы | покача́ем |
| вы | покача́ете |
| они́ | покача́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покача́л |
| Giống cái (она́) | покача́ла |
| Giống trung (оно́) | покача́ло |
| Số nhiều (они́) | покача́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покача́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покача́йте |
Họ từ của покача́ть
Câu hỏi thường gặp
покачать nghĩa là gì?
покачать (động từ) nghĩa là lắc, rung.
покачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покача́ть (phiên âm Latinh pokačátʹ, IPA [pəkɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.