покачну́ться
Dấu sắc trên покачну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покачну́ться nghĩa là lung lay, lắc lư.
Nghĩa của покачну́ться
Động từ
- Lung lay, lắc lư, rung rinh, lảo đảo; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xấu đi, kém đi, sút kém đi, hư hỏng.
- дела́ покачну́тьсяу́лисьtình hình xấu đi, công việc đình đốn
Chia động từ покачну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покачну́сь |
| ты | покачнёшься |
| он / она́ / оно́ | покачнётся |
| мы | покачнёмся |
| вы | покачнётесь |
| они́ | покачну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покачну́лся |
| Giống cái (она́) | покачну́лась |
| Giống trung (оно́) | покачну́лось |
| Số nhiều (они́) | покачну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покачни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покачни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
покачнуться nghĩa là gì?
покачнуться (động từ) nghĩa là lung lay, lắc lư.
покачнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покачну́ться (phiên âm Latinh pokačnútʹsja, IPA [pəkɐt͡ɕˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.