TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покая́ние

giống trungbất động vật
pokajánije[pəkɐˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покая́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покая́ние nghĩa là sám lễ, phép giải tội, hình phạt, khổ nghiệp.

Nghĩa của покая́ние

Danh từ

  1. tôn giáo исповедь Sám lễ, phép giải tội, [lễ, sự] xưng tội, thú tội, sám hối.
  2. наказание Hình phạt, khổ nghiệp.
  3. раскаяние [sự] ăn năn, hối hận, sám hối, sám tội.
    • отпусти́ть ду́шу на покая́ниеtha chết, không giết; б) — để cho được yên, thôi không quấy rầy nữa

Biến cách của покая́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покая́ниепокая́ния
Sinh cách кого? чего?покая́нияпокая́ний
Tặng cách кому? чему?покая́ниюпокая́ниям
Đối cách кого? что?покая́ниепокая́ния
Công cụ cách кем? чем?покая́ниемпокая́ниями
Giới cách о ком? о чём?покая́ниипокая́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покаяние nghĩa là gì?

покаяние (danh từ) nghĩa là sám lễ, phép giải tội, hình phạt, khổ nghiệp.

покаяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покая́ние (phiên âm Latinh pokajánije, IPA [pəkɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.