покая́ние
Dấu sắc trên покая́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покая́ние nghĩa là sám lễ, phép giải tội, hình phạt, khổ nghiệp.
Nghĩa của покая́ние
Danh từ
- tôn giáo исповедь Sám lễ, phép giải tội, [lễ, sự] xưng tội, thú tội, sám hối.
- наказание Hình phạt, khổ nghiệp.
- раскаяние [sự] ăn năn, hối hận, sám hối, sám tội.
- отпусти́ть ду́шу на покая́ниеtha chết, không giết; б) — để cho được yên, thôi không quấy rầy nữa
Biến cách của покая́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покая́ние | покая́ния |
| Sinh cách кого? чего? | покая́ния | покая́ний |
| Tặng cách кому? чему? | покая́нию | покая́ниям |
| Đối cách кого? что? | покая́ние | покая́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | покая́нием | покая́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | покая́нии | покая́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
покаяние nghĩa là gì?
покаяние (danh từ) nghĩa là sám lễ, phép giải tội, hình phạt, khổ nghiệp.
покаяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покая́ние (phiên âm Latinh pokajánije, IPA [pəkɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.