TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покоре́ние

giống trungbất động vật
pokorénije[pəkɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покоре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покоре́ние nghĩa là sự chinh phục.

Nghĩa của покоре́ние

Danh từ

  1. Sự chinh phục ((cũng) (nghĩa bóng)).
    • покорение ко́смоса[sự, công cuộc] chinh phục vũ trụ

Biến cách của покоре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покоре́ниепокоре́ния
Sinh cách кого? чего?покоре́нияпокоре́ний
Tặng cách кому? чему?покоре́ниюпокоре́ниям
Đối cách кого? что?покоре́ниепокоре́ния
Công cụ cách кем? чем?покоре́ниемпокоре́ниями
Giới cách о ком? о чём?покоре́ниипокоре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покорение nghĩa là gì?

покорение (danh từ) nghĩa là sự chinh phục.

покорение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покоре́ние (phiên âm Latinh pokorénije, IPA [pəkɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.