поко́нчить
Dấu sắc trên поко́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поко́нчить nghĩa là làm xong, kết thúc, chấm dứt, đình chỉ.
Nghĩa của поко́нчить
Động từ
- довести до конца Làm xong, kết thúc. с + công cụ cách
- поко́нчить с рабо́тойlàm xong việc, kết thúc công việc
- прекратить Chấm dứt, đình chỉ, kết liễu. с + công cụ cách
- поко́нчить с войно́йchấm dứt chiến tranh
Chia động từ поко́нчить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поко́нчу |
| ты | поко́нчишь |
| он / она́ / оно́ | поко́нчит |
| мы | поко́нчим |
| вы | поко́нчите |
| они́ | поко́нчат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поко́нчил |
| Giống cái (она́) | поко́нчила |
| Giống trung (оно́) | поко́нчило |
| Số nhiều (они́) | поко́нчили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поко́нчи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поко́нчите |
Câu ví dụ với поко́нчить
- Том пытался покончить с собой. Tom đã từng cố tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3541302
- Она много раз пыталась покончить с собой. Cô ấy đã cố tự sát rất nhiều lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6918573
- Том покончил с собой три месяца назад. Tom đã tự tử 3 tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4259233
- Том три месяца назад покончил с собой. Tom đã tự tử 3 tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9034711
- Том покончил жизнь самоубийством. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498063
- Том покончил с собой. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
покончить nghĩa là gì?
покончить (động từ) nghĩa là làm xong, kết thúc, chấm dứt, đình chỉ.
покончить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поко́нчить (phiên âm Latinh pokónčitʹ, IPA [pɐˈkonʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.