TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поко́нчить

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pokónčitʹ[pɐˈkonʲt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поко́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поко́нчить nghĩa là làm xong, kết thúc, chấm dứt, đình chỉ.

Nghĩa của поко́нчить

Động từ

  1. довести до конца Làm xong, kết thúc. с + công cụ cách
    • поко́нчить с рабо́тойlàm xong việc, kết thúc công việc
  2. прекратить Chấm dứt, đình chỉ, kết liễu. с + công cụ cách
    • поко́нчить с войно́йchấm dứt chiến tranh

Chia động từ поко́нчить

NgôiTương lai
япоко́нчу
тыпоко́нчишь
он / она́ / оно́поко́нчит
мыпоко́нчим
выпоко́нчите
они́поко́нчат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поко́нчил
Giống cái (она́)поко́нчила
Giống trung (оно́)поко́нчило
Số nhiều (они́)поко́нчили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поко́нчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поко́нчите

Câu ví dụ với поко́нчить

  • Том пытался покончить с собой. Tom đã từng cố tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3541302
  • Она много раз пыталась покончить с собой. Cô ấy đã cố tự sát rất nhiều lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6918573
  • Том покончил с собой три месяца назад. Tom đã tự tử 3 tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4259233
  • Том три месяца назад покончил с собой. Tom đã tự tử 3 tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9034711
  • Том покончил жизнь самоубийством. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498063
  • Том покончил с собой. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

покончить nghĩa là gì?

покончить (động từ) nghĩa là làm xong, kết thúc, chấm dứt, đình chỉ.

покончить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поко́нчить (phiên âm Latinh pokónčitʹ, IPA [pɐˈkonʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.