TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покрови́тельство

giống trungbất động vật
pokrovítelʹstvo[pəkrɐˈvʲitʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покрови́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покрови́тельство nghĩa là sự bảo trợ, bảo hộ.

Nghĩa của покрови́тельство

Danh từ

  1. Sự bảo trợ, bảo hộ, bảo vệ, che chở, phù hộ, phù trì, bầu chủ.
    • взять кого́-л. под своё покрови́тельствоnhận bảo trợ ai, nhận che chở ai

Biến cách của покрови́тельство (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?покрови́тельство
Sinh cách кого? чего?покрови́тельства
Tặng cách кому? чему?покрови́тельству
Đối cách кого? что?покрови́тельство
Công cụ cách кем? чем?покрови́тельством
Giới cách о ком? о чём?покрови́тельстве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покровительство nghĩa là gì?

покровительство (danh từ) nghĩa là sự bảo trợ, bảo hộ.

покровительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покрови́тельство (phiên âm Latinh pokrovítelʹstvo, IPA [pəkrɐˈvʲitʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.