TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покро́й

giống đựcbất động vật
pokrój[pɐˈkroj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покро́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покро́й nghĩa là kiểu, kiểu cắt.

Nghĩa của покро́й

Danh từ

  1. Kiểu, kiểu cắt, kiểu may, cách may.
    • все на оди́н покро́йmọi người đều giống nhau

Biến cách của покро́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покро́йпокро́и
Sinh cách кого? чего?покро́япокро́ев
Tặng cách кому? чему?покро́юпокро́ям
Đối cách кого? что?покро́йпокро́и
Công cụ cách кем? чем?покро́емпокро́ями
Giới cách о ком? о чём?покро́епокро́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покрой nghĩa là gì?

покрой (danh từ) nghĩa là kiểu, kiểu cắt.

покрой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покро́й (phiên âm Latinh pokrój, IPA [pɐˈkroj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.