покро́й
giống đựcbất động vật
pokrój[pɐˈkroj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покро́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покро́й nghĩa là kiểu, kiểu cắt.
Nghĩa của покро́й
Danh từ
- Kiểu, kiểu cắt, kiểu may, cách may.
- все на оди́н покро́йmọi người đều giống nhau
Biến cách của покро́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покро́й | покро́и |
| Sinh cách кого? чего? | покро́я | покро́ев |
| Tặng cách кому? чему? | покро́ю | покро́ям |
| Đối cách кого? что? | покро́й | покро́и |
| Công cụ cách кем? чем? | покро́ем | покро́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | покро́е | покро́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
покрой nghĩa là gì?
покрой (danh từ) nghĩa là kiểu, kiểu cắt.
покрой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покро́й (phiên âm Latinh pokrój, IPA [pɐˈkroj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.