TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покружи́ться

thể hoàn thành
pokružítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покружи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покружи́ться nghĩa là lượn vòng, chạy vòng quanh.

Nghĩa của покружи́ться

Động từ

  1. Lượn vòng [một lúc], chạy vòng quanh [một lúc]; (о птицак и т. п.) liệng vòng [một lúc].

Chia động từ покружи́ться

NgôiTương lai
япокружу́сь
тыпокру́жишься
он / она́ / оно́покру́жится
мыпокру́жимся
выпокру́житесь
они́покру́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покружи́лся
Giống cái (она́)покружи́лась
Giống trung (оно́)покружи́лось
Số nhiều (они́)покружи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покружи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покружи́тесь

Câu hỏi thường gặp

покружиться nghĩa là gì?

покружиться (động từ) nghĩa là lượn vòng, chạy vòng quanh.

покружиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покружи́ться (phiên âm Latinh pokružítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.