покрыва́ться
Dấu sắc trên покрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покрыва́ться nghĩa là đậy, phủ che, che phủ, bao phủ.
Nghĩa của покрыва́ться
Động từ
- [Được, bị] đậy, phủ che, bọc, đắp, trùm; (слоем металла) [được] mạ, thếp, xuy; (о крыше) [được] lợp. + công cụ cách
- усеиваться чем-л. [được, bị] che phủ, bao phủ, phủ đầy, phủ. + công cụ cách
- не́бо покры́лось ту́чамиbầu trời bị mây đen phủ kín (che phủ, bao phủ), trời phủ mây [đen]
- его́ лицо́ покры́лось пя́тнамиmặt nó điểm đầy những chấm
Cặp thể của покрыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покрыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | покрыва́юсь |
| ты | покрыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | покрыва́ется |
| мы | покрыва́емся |
| вы | покрыва́етесь |
| они́ | покрыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покрываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покрыва́лся |
| Giống cái (она́) | покрыва́лась |
| Giống trung (оно́) | покрыва́лось |
| Số nhiều (они́) | покрыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покрыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покрыва́йтесь |
Họ từ của покрыва́ться
Câu hỏi thường gặp
покрываться nghĩa là gì?
покрываться (động từ) nghĩa là đậy, phủ che, che phủ, bao phủ.
покрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покрыва́ться (phiên âm Latinh pokryvátʹsja, IPA [pəkrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.