покрути́ться
thể hoàn thành
pokrutítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покрути́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покрути́ться nghĩa là quay, xoay.
Nghĩa của покрути́ться
Động từ
- Quay, xoay.
Chia động từ покрути́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покручу́сь |
| ты | покру́тишься |
| он / она́ / оно́ | покру́тится |
| мы | покру́тимся |
| вы | покру́титесь |
| они́ | покру́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покрути́лся |
| Giống cái (она́) | покрути́лась |
| Giống trung (оно́) | покрути́лось |
| Số nhiều (они́) | покрути́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покрути́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покрути́тесь |
Câu hỏi thường gặp
покрутиться nghĩa là gì?
покрутиться (động từ) nghĩa là quay, xoay.
покрутиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покрути́ться (phiên âm Latinh pokrutítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.