покрыва́ло
giống trungbất động vật
pokryválo[pəkrɨˈvaɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покрыва́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покрыва́ло nghĩa là tấm vải phủ.
Nghĩa của покрыва́ло
Danh từ
- Tấm vải phủ; (виаль) [tấm] voan che; (для постели) [tấm] vải phủ giường, vải đậy giường.
Biến cách của покрыва́ло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покрыва́ло | покрыва́ла |
| Sinh cách кого? чего? | покрыва́ла | покрыва́л |
| Tặng cách кому? чему? | покрыва́лу | покрыва́лам |
| Đối cách кого? что? | покрыва́ло | покрыва́ла |
| Công cụ cách кем? чем? | покрыва́лом | покрыва́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | покрыва́ле | покрыва́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
покрывало nghĩa là gì?
покрывало (danh từ) nghĩa là tấm vải phủ.
покрывало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покрыва́ло (phiên âm Latinh pokryválo, IPA [pəkrɨˈvaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.