TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покрыва́ло

giống trungbất động vật
pokryválo[pəkrɨˈvaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покрыва́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покрыва́ло nghĩa là tấm vải phủ.

Nghĩa của покрыва́ло

Danh từ

  1. Tấm vải phủ; (виаль) [tấm] voan che; (для постели) [tấm] vải phủ giường, vải đậy giường.

Biến cách của покрыва́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покрыва́лопокрыва́ла
Sinh cách кого? чего?покрыва́лапокрыва́л
Tặng cách кому? чему?покрыва́лупокрыва́лам
Đối cách кого? что?покрыва́лопокрыва́ла
Công cụ cách кем? чем?покрыва́ломпокрыва́лами
Giới cách о ком? о чём?покрыва́лепокрыва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покрывало nghĩa là gì?

покрывало (danh từ) nghĩa là tấm vải phủ.

покрывало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покрыва́ло (phiên âm Latinh pokryválo, IPA [pəkrɨˈvaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.