по́лзать
Dấu sắc trên по́лзать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́лзать nghĩa là bò, trườn.
Nghĩa của по́лзать
Động từ
- Bò, trườn, bò lê, bò toài.
Chia động từ по́лзать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | по́лзаю |
| ты | по́лзаешь |
| он / она́ / оно́ | по́лзает |
| мы | по́лзаем |
| вы | по́лзаете |
| они́ | по́лзают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ползать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́лзал |
| Giống cái (она́) | по́лзала |
| Giống trung (оно́) | по́лзало |
| Số nhiều (они́) | по́лзали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | по́лзай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | по́лзайте |
Câu ví dụ với по́лзать
- Том только учится ползать. Tom mới đang tập bò thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5504049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ползать nghĩa là gì?
ползать (động từ) nghĩa là bò, trườn.
ползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́лзать (phiên âm Latinh pólzatʹ, IPA [ˈpoɫzətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.