ползти́
thể chưa hoàn thành
polztí[pɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ползти́ nghĩa là bò, trườn, trượt.
Nghĩa của ползти́
Động từ
- Bò, trườn, bò lê, bò toài.
- чёрные ту́чи ползли́ по не́буnhững đám mây đen lững lờ trôi (từ từ chuyển động) trên bầu trời
- сколзить Trượt.
- медленно литься, течь Từ từ chảy.
- о растениях Bò.
- о времени Từ từ trôi qua.
- khẩu ngữ расползаться-о ткани Tuột chỉ, tuột ra, bung ra.
Chia động từ ползти́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ползу́ |
| ты | ползёшь |
| он / она́ / оно́ | ползёт |
| мы | ползём |
| вы | ползёте |
| они́ | ползу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ползти.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́лз |
| Giống cái (она́) | ползла́ |
| Giống trung (оно́) | ползло́ |
| Số nhiều (они́) | ползли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ползи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ползи́те |
Họ từ của ползти́
Câu hỏi thường gặp
ползти nghĩa là gì?
ползти (động từ) nghĩa là bò, trườn, trượt.
ползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ползти́ (phiên âm Latinh polztí, IPA [pɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.