TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поли́п

giống đựcđộng vật
políp[pɐˈlʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поли́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поли́п nghĩa là thủy tức, pôlip.

Nghĩa của поли́п

Danh từ

  1. động vật học [con] thủy tức, pôlip (Polypus).
    • мед.pôlip, u thịt

Biến cách của поли́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поли́пполи́пы
Sinh cách кого? чего?поли́паполи́пов
Tặng cách кому? чему?поли́пуполи́пам
Đối cách кого? что?поли́паполи́пов
Công cụ cách кем? чем?поли́помполи́пами
Giới cách о ком? о чём?поли́пеполи́пах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полип nghĩa là gì?

полип (danh từ) nghĩa là thủy tức, pôlip.

полип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поли́п (phiên âm Latinh políp, IPA [pɐˈlʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.