поли́п
giống đựcđộng vật
políp[pɐˈlʲip]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поли́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поли́п nghĩa là thủy tức, pôlip.
Nghĩa của поли́п
Danh từ
- động vật học [con] thủy tức, pôlip (Polypus).
- мед.pôlip, u thịt
Biến cách của поли́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поли́п | поли́пы |
| Sinh cách кого? чего? | поли́па | поли́пов |
| Tặng cách кому? чему? | поли́пу | поли́пам |
| Đối cách кого? что? | поли́па | поли́пов |
| Công cụ cách кем? чем? | поли́пом | поли́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | поли́пе | поли́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
полип nghĩa là gì?
полип (danh từ) nghĩa là thủy tức, pôlip.
полип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поли́п (phiên âm Latinh políp, IPA [pɐˈlʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.