TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиро́ванный

poliróvannyj[pəlʲɪˈrovən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиро́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиро́ванный nghĩa là đã đánh bóng, đã làm nhẵn.

Nghĩa của полиро́ванный

Tính từ

  1. Đã đánh bóng, đã làm nhẵn, bóng láng, nhẵn, láng.

Biến cách của полиро́ванный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполиро́ванныйполиро́ванноеполиро́ваннаяполиро́ванные
Sinh cáchполиро́ванногополиро́ванногополиро́ваннойполиро́ванных
Tặng cáchполиро́ванномуполиро́ванномуполиро́ваннойполиро́ванным
Đối cáchполиро́ванный / полиро́ванногополиро́ванноеполиро́ваннуюполиро́ванные / полиро́ванных
Công cụ cáchполиро́ваннымполиро́ваннымполиро́ваннойполиро́ванными
Giới cáchполиро́ванномполиро́ванномполиро́ваннойполиро́ванных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полированный nghĩa là gì?

полированный (tính từ) nghĩa là đã đánh bóng, đã làm nhẵn.

полированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиро́ванный (phiên âm Latinh poliróvannyj, IPA [pəlʲɪˈrovən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.