полиро́вка
Dấu sắc trên полиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полиро́вка nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn, mặt bóng, mặt nhẵn.
Nghĩa của полиро́вка
Danh từ
- действие [sự] đánh bóng, làm nhẵn, làm láng.
- глянец Mặt bóng, mặt nhẵn, mặt láng.
Biến cách của полиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полиро́вка | полиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | полиро́вки | полиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | полиро́вке | полиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | полиро́вку | полиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | полиро́вкой | полиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | полиро́вке | полиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của полиро́вка
Câu hỏi thường gặp
полировка nghĩa là gì?
полировка (danh từ) nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn, mặt bóng, mặt nhẵn.
полировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полиро́вка (phiên âm Latinh poliróvka, IPA [pəlʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.