TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуколо́ния

giống cáibất động vật
polukolónija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуколо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуколо́ния nghĩa là nửa thuộc địa.

Nghĩa của полуколо́ния

Danh từ

  1. [Xứ, nước] nửa thuộc địa.

Biến cách của полуколо́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуколо́нияполуколо́нии
Sinh cách кого? чего?полуколо́нииполуколо́ний
Tặng cách кому? чему?полуколо́нииполуколо́ниям
Đối cách кого? что?полуколо́ниюполуколо́нии
Công cụ cách кем? чем?полуколо́ниейполуколо́ниями
Giới cách о ком? о чём?полуколо́нииполуколо́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полуколония nghĩa là gì?

полуколония (danh từ) nghĩa là nửa thuộc địa.

полуколония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуколо́ния (phiên âm Latinh polukolónija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.