полуме́сяц
Dấu sắc trên полуме́сяц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуме́сяц nghĩa là trăng lưỡi liềm, trăng khuyết.
Nghĩa của полуме́сяц
Danh từ
- Trăng lưỡi liềm, trăng khuyết, bán nguyệt.
Biến cách của полуме́сяц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полуме́сяц | полуме́сяцы |
| Sinh cách кого? чего? | полуме́сяца | полуме́сяцев |
| Tặng cách кому? чему? | полуме́сяцу | полуме́сяцам |
| Đối cách кого? что? | полуме́сяц | полуме́сяцы |
| Công cụ cách кем? чем? | полуме́сяцем | полуме́сяцами |
| Giới cách о ком? о чём? | полуме́сяце | полуме́сяцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với полуме́сяц
- Мы назвали лодку "Полумесяц". Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
полумесяц nghĩa là gì?
полумесяц (danh từ) nghĩa là trăng lưỡi liềm, trăng khuyết.
полумесяц đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуме́сяц (phiên âm Latinh polumésjac, IPA [ˌpoɫʊˈmʲesʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.