TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полупроводни́к

giống đựcbất động vật
poluprovodník[pəɫʊprəvɐdʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полупроводни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полупроводни́к nghĩa là chất bán dẫn.

Nghĩa của полупроводни́к

Danh từ

  1. Chất bán dẫn [điện].
    • на полупрово́дника́хbằng (dùng) chất bán dẫn

Biến cách của полупроводни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полупроводни́кполупроводники́
Sinh cách кого? чего?полупроводника́полупроводнико́в
Tặng cách кому? чему?полупроводнику́полупроводника́м
Đối cách кого? что?полупроводни́кполупроводники́
Công cụ cách кем? чем?полупроводнико́мполупроводника́ми
Giới cách о ком? о чём?полупроводнике́полупроводника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полупроводник nghĩa là gì?

полупроводник (danh từ) nghĩa là chất bán dẫn.

полупроводник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полупроводни́к (phiên âm Latinh poluprovodník, IPA [pəɫʊprəvɐdʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.