полупроводни́к
Dấu sắc trên полупроводни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полупроводни́к nghĩa là chất bán dẫn.
Nghĩa của полупроводни́к
Danh từ
- Chất bán dẫn [điện].
- на полупрово́дника́хbằng (dùng) chất bán dẫn
Biến cách của полупроводни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полупроводни́к | полупроводники́ |
| Sinh cách кого? чего? | полупроводника́ | полупроводнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | полупроводнику́ | полупроводника́м |
| Đối cách кого? что? | полупроводни́к | полупроводники́ |
| Công cụ cách кем? чем? | полупроводнико́м | полупроводника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | полупроводнике́ | полупроводника́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полупроводник nghĩa là gì?
полупроводник (danh từ) nghĩa là chất bán dẫn.
полупроводник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полупроводни́к (phiên âm Latinh poluprovodník, IPA [pəɫʊprəvɐdʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.