TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуо́стров

giống đựcbất động vật
poluóstrov[ˌpoɫʊˈostrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуо́стров chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуо́стров nghĩa là bán đảo.

Nghĩa của полуо́стров

Danh từ

  1. Bán đảo.

Biến cách của полуо́стров (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуо́стровполуострова́
Sinh cách кого? чего?полуо́строваполуострово́в
Tặng cách кому? чему?полуо́стровуполуострова́м
Đối cách кого? что?полуо́стровполуострова́
Công cụ cách кем? чем?полуо́стровомполуострова́ми
Giới cách о ком? о чём?полуо́стровеполуострова́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полуостров nghĩa là gì?

полуостров (danh từ) nghĩa là bán đảo.

полуостров đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуо́стров (phiên âm Latinh poluóstrov, IPA [ˌpoɫʊˈostrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.