полупрозра́чный
Dấu sắc trên полупрозра́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полупрозра́чный nghĩa là gần như trong suốt, nửa trong suốt.
Nghĩa của полупрозра́чный
Tính từ
- Gần như trong suốt, nửa trong suốt, bán trong suốt.
Biến cách của полупрозра́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | полупрозра́чный | полупрозра́чное | полупрозра́чная | полупрозра́чные |
| Sinh cách | полупрозра́чного | полупрозра́чного | полупрозра́чной | полупрозра́чных |
| Tặng cách | полупрозра́чному | полупрозра́чному | полупрозра́чной | полупрозра́чным |
| Đối cách | полупрозра́чный / полупрозра́чного | полупрозра́чное | полупрозра́чную | полупрозра́чные / полупрозра́чных |
| Công cụ cách | полупрозра́чным | полупрозра́чным | полупрозра́чной | полупрозра́чными |
| Giới cách | полупрозра́чном | полупрозра́чном | полупрозра́чной | полупрозра́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
полупрозрачный nghĩa là gì?
полупрозрачный (tính từ) nghĩa là gần như trong suốt, nửa trong suốt.
полупрозрачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полупрозра́чный (phiên âm Latinh poluprozráčnyj, IPA [pəɫʊprɐzˈrat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.