TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полупрозра́чный

poluprozráčnyj[pəɫʊprɐzˈrat͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полупрозра́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полупрозра́чный nghĩa là gần như trong suốt, nửa trong suốt.

Nghĩa của полупрозра́чный

Tính từ

  1. Gần như trong suốt, nửa trong suốt, bán trong suốt.

Biến cách của полупрозра́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполупрозра́чныйполупрозра́чноеполупрозра́чнаяполупрозра́чные
Sinh cáchполупрозра́чногополупрозра́чногополупрозра́чнойполупрозра́чных
Tặng cáchполупрозра́чномуполупрозра́чномуполупрозра́чнойполупрозра́чным
Đối cáchполупрозра́чный / полупрозра́чногополупрозра́чноеполупрозра́чнуюполупрозра́чные / полупрозра́чных
Công cụ cáchполупрозра́чнымполупрозра́чнымполупрозра́чнойполупрозра́чными
Giới cáchполупрозра́чномполупрозра́чномполупрозра́чнойполупрозра́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полупрозрачный nghĩa là gì?

полупрозрачный (tính từ) nghĩa là gần như trong suốt, nửa trong suốt.

полупрозрачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полупрозра́чный (phiên âm Latinh poluprozráčnyj, IPA [pəɫʊprɐzˈrat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.