Dấu sắc trên полуразде́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуразде́тый nghĩa là hầu như cởi trần.
Nghĩa của полуразде́тый
Tính từ
Hầu như cởi trần.
Câu hỏi thường gặp
полураздетый nghĩa là gì?
полураздетый (tính từ) nghĩa là hầu như cởi trần.
полураздетый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуразде́тый (phiên âm Latinh polurazdétyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.